chui nhủi

chui nhủi

Một con chuột chui nhủi trong một đống lá khô.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động lẩn trốn, ẩn nấpnơi kín đáo, tối tăm hoặc chật hẹp: "chui nhủi" diễn tả việc giấu mình, trốn tránh bằng cách len lỏi vào những nơi như bụi rậm, hốc tối, hoặc những không gian chật hẹp, khó tìm.
    • Sống hoặc hoạt động một cách lén lút, giấu giếm: từ này cũng được dùng để chỉ lối sống hoặc hành động một cách mật, không muốn người khác biết đến.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tên trộm chui nhủi trong bụi cây để trốn cảnh sát. (Kẻ trộm ẩn nấp trong đám cây để không bị phát hiện.)
    • Suốt những năm chiến tranh, ông cụ phải chui nhủi trong hầm mật. (Trong thời kỳ chiến sự, ông ấy buộc phải sống ẩn dật dưới hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với nghĩa bóng, chỉ một cuộc sống hoặc công việc lén lút, không minh bạch:
    • Hắn ta chỉ quen sống kiếp chui nhủi, lừa đảo. (Hắn chỉ quen với lối sống giấu giếm lừa lọc.)
    • Bọn buôn lậu thường chui nhủicác khu vực biên giới. (Những kẻ buôn hàng lậu thường hoạt động lén lútvùng biên giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Chui lủi (động từ): có nghĩa tương tự "chui nhủi", chỉ hành động lẩn trốn, ẩn nấp.
  • Ẩn nấp (động từ): núp, trốnnơi kín đáo để không bị phát hiện.
  • Len lỏi (động từ): di chuyển khéo léo qua những nơi chật hẹp, có thể không mang nghĩa trốn tránh.
Từ đồng nghĩa
  • Lẩn trốn: tránh mặt, giấu mình đi.
  • Núp bóng: ẩn mình dựa vào một thế lực hoặc vật che chở.
  • Ẩn dật: sống ẩn mình, xa lánh xã hội (thường mang sắc thái cao quý hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Chui nhủi như chuột: cảnh sống hoặc trốn tránh một cách khổ sở, tối tăm.
    • Cả băng nhóm phải sống chui nhủi như chuột sau vụ bại lộ. (Cả nhóm phải sống lén lút, khổ sở sau khi bị phát hiện.)